So sánh giữa Samsung A13 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung A13 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.790.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds 2 Pro chính hãng |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 12 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | PLS LCD, 6.6 inch (1080 × 2408 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G80 | ||
| RAM | 3GB/4GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 32GB/128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 165.1 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 8.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 189 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G LTE | ||
| SIM | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | 15W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung A13 cũ (Đẹp 99%)