So sánh giữa Samsung A12 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Samsung A12 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 1.590.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc nhanh Samsung 25W chính hãng chỉ còn 150k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Galaxy Buds Core chính hãng Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 8.1 | ||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.5 inches, 720 x 1560 pixes | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 48 MP & Phụ 5 MP, 2 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 8 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Chạm lấy nét Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) HDR Làm đẹp Nhận diện khuôn mặt Siêu cận (Macro) Tự động lấy nét (AF) Xóa phông Zoom kỹ thuật số | |||
| Quay phim | Quay phim 4K 2160p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G35 | ||
| RAM | 3GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 32GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | 128GB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 161.9 mm - Ngang 76.4 mm - 8.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 201g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| SIM | 1 SIM NANO | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | USB Type C, Fast battery charging 15W (Quick Charge 2.0) Qi/PMA wireless charging (market dependent) | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung A12 cũ (Đẹp 99%)