So sánh giữa Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng và Xiaomi Pad 7 Chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng | Xiaomi Pad 7 Chính hãng |
|
||
| Giá | 4.490.000₫ | 7.390.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ | ||
| Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 2 | ||||
| Màn hình | Loại màn hình | IPS LCD | IPS LCD | ||
| Màu màn hình | 1 tỷ màu | 68 tỷ màu | |||
| Màn hình rộng | 2.5K, 11 inches, 90Hz | 11.2\" - Tần số quét 144 Hz | |||
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm | Cảm ứng điện dung đa điểm | |||
| CPU & RAM | Loại CPU (Chipset) | MediaTek Helio G100 Ultra (6 nm) | Snapdragon 7+ Gen 3 8 nhân | ||
| Số nhân | 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz); | 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55 | 2.8 GHz | |||
| RAM | 4 - 6GB | 8GB | |||
| Chip đồ hoạ (GPU) | Mali-G57 MC2 | Adreno 732 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ trong (ROM) | 128G | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | Không | |||
| Hỗ trợ thẻ tối đa | 1TB | Không | |||
| Thông tin khác | |||||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 8 MP | 13 MP | ||
| Camera trước | 5 MP | 8 MP | |||
| Tính năng camera | |||||
| Quay phim | 1080p@30fps | ||||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | 3G | Không | Không | ||
| 4G | Không | Không | |||
| WiFi | Wi-Fi 5Dual-band | Wi-Fi Direct Wi-Fi 6E Wi-Fi 6 Dual-band | |||
| Hỗ trợ sim | Không | Không | |||
| Đàm thoại | |||||
| GPS | Không | ||||
| Bluetooth | v5.3 | 5.4, LHDC 5 | |||
| Cổng USB | USB Type-C 3.2, đầu nối phụ kiện | ||||
| HDMI | Không | ||||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | Không; 4 loa ngoài stereo | |||
| Kết nối khác | Không | Hồng ngoại | |||
| Giải trí & Ứng dụng | Xem phim | Có | |||
| Nghe nhạc | Có | ||||
| Ghi âm | Có | Có | |||
| Radio FM | Không | Có | |||
| Văn phòng | Có | ||||
| Chỉnh sửa hình ảnh | Có | ||||
| Ứng dụng khác | Có | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 254.58x166.04x166.04 | 251.22 x 173.42 x 6.18 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 519 g | 500g | |||
| Thông tin pin | Loại pin | Li-Po | Li-Po | ||
| Dung lượng pin | 9000 mAh | 8850 mAh | |||
| Thời gian sử dụng thường | |||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng và Xiaomi Pad 7 Chính hãng