185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng và Xiaomi Redmi Pad SE 11 chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng Xiaomi Redmi Pad SE 11 chính hãng
Giá 4.490.000₫ 3.190.000₫
Khuyến mại

Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền

Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ

Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền

Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ

Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.290.000. Giá gốc 1.790.000

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ
Hệ điều hành MIUI Pad 14
Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 1 tỷ màu 16,7 triệu màu
Màn hình rộng 2.5K, 11 inches, 90Hz FHD+ 11\", 1920 x 1200, 207ppi, 90Hz
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
CPU & RAM Loại CPU (Chipset) MediaTek Helio G100 Ultra (6 nm) Snapdragon® 680 Mobile Platform
Số nhân 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz); 8 nhân
Tốc độ CPU 2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55 2,4GHz
RAM 4 - 6GB 6G/8G
Chip đồ hoạ (GPU) Mali-G57 MC2 Qualcomm® Adreno™
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 128G 128G/256G
Thẻ nhớ ngoài microSDXC
Hỗ trợ thẻ tối đa 1TB 1TB
Thông tin khác
Chụp hình & Quay phim Camera sau 8 MP 8MP
Camera trước 5 MP 5MP
Tính năng camera Kích thước điểm ảnh f/2.0, 1,12μm
Quay phim 1080p@30fps 1080P 1920x1080 30fps720P 1280x720 30fps
Kết nối & Cổng giao tiếp 3G Không Không
4G Không Không
WiFi Wi-Fi 5Dual-band 2.4GHz | 5Ghz
Hỗ trợ sim Không Không
Đàm thoại Không
GPS
Bluetooth v5.3 5.0
Cổng USB 2.0
HDMI Không Không
Jack tai nghe 3.5 mm Không
Kết nối khác Không Không
Giải trí & Ứng dụng Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Radio FM Không Không
Văn phòng
Chỉnh sửa hình ảnh
Ứng dụng khác
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 254.58x166.04x166.04 255,53mm x 167,08mm x 7,36mm
Trọng lượng (g) 519 g
Thông tin pin Loại pin Li-Po
Dung lượng pin 9000 mAh 8000mAh
Thời gian sử dụng thường

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng và Xiaomi Redmi Pad SE 11 chính hãng

0.16784 sec| 912.836 kb