So sánh giữa Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng và Xiaomi Redmi Pad SE 8.7 Wifi Chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng | Xiaomi Redmi Pad SE 8.7 Wifi Chính hãng |
|
||
| Giá | 4.490.000₫ | 2.350.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Thu cũ - Đổi mới trợ giá lên đến 500.000đ Bàn phím mini BOW chính hãng chỉ còn 1.390.000. Giá gốc 1.790.000 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Combo Bao da + Cường lực giá chỉ 250k. Giá gốc 350k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Hệ điều hành | MIUI Pad 14 | ||||
| Màn hình | Loại màn hình | IPS LCD | IPS LCD | ||
| Màu màn hình | 1 tỷ màu | 16,7 triệu màu | |||
| Màn hình rộng | 2.5K, 11 inches, 90Hz | FHD+ 8.7\", 1340 x 800 pixel, 207ppi, 90Hz | |||
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm | ||||
| CPU & RAM | Loại CPU (Chipset) | MediaTek Helio G100 Ultra (6 nm) | MediaTek Helio G85 | ||
| Số nhân | 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz); | 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55 | 2GHz | |||
| RAM | 4 - 6GB | 4G/6G | |||
| Chip đồ hoạ (GPU) | Mali-G57 MC2 | Qualcomm® Adreno™ | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ trong (ROM) | 128G | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC | ||||
| Hỗ trợ thẻ tối đa | 1TB | 1TB | |||
| Thông tin khác | |||||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 8 MP | 8MP | ||
| Camera trước | 5 MP | 5MP | |||
| Tính năng camera | Kích thước điểm ảnh f/2.0, 1,12μm | ||||
| Quay phim | 1080p@30fps | 1080P 1920x1080 30fps720P 1280x720 30fps | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | 3G | Không | Không | ||
| 4G | Không | Không | |||
| WiFi | Wi-Fi 5Dual-band | 2.4GHz | 5Ghz | |||
| Hỗ trợ sim | Không | Không | |||
| Đàm thoại | Không | ||||
| GPS | Có | ||||
| Bluetooth | v5.3 | 5.0 | |||
| Cổng USB | 2.0 | ||||
| HDMI | Không | Không | |||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | Không | |||
| Kết nối khác | Không | Không | |||
| Giải trí & Ứng dụng | Xem phim | Có | Có | ||
| Nghe nhạc | Có | Có | |||
| Ghi âm | Có | Có | |||
| Radio FM | Không | Không | |||
| Văn phòng | Có | Có | |||
| Chỉnh sửa hình ảnh | Có | Có | |||
| Ứng dụng khác | Có | Có | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 254.58x166.04x166.04 | 211.58 mm x 125.48 mm x 8.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 519 g | 375 g | |||
| Thông tin pin | Loại pin | Li-Po | |||
| Dung lượng pin | 9000 mAh | 6650mAh | |||
| Thời gian sử dụng thường | |||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Pad 2 chính hãng và Xiaomi Redmi Pad SE 8.7 Wifi Chính hãng