So sánh giữa OPPO Reno7 5G 8/256 cũ
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | OPPO Reno7 5G 8/256 cũ |
|
||
| Giá | 3.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc chính hãng Yeslink 20W chỉ còn 130k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 12 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.43\" - Tần số quét 90 Hz / Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 64 MP & Phụ 2 MP, 2 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | AI Camera Ban đêm (Night Mode) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Hiển vi Làm đẹp Nhãn dán (AR Stickers) Quay chậm (Slow Motion) Siêu cận (Macro) Siêu độ phân giải Toàn cảnh (Panorama) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Xóa phông Zoom kỹ thuật số | |||
| Quay phim | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Snapdragon 680 8 nhân | ||
| RAM | 8 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 159.9 mm - Ngang 73.2 mm - Dày 7.54 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 175 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4500 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | ||||
| Sạc | ||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Reno7 5G 8/256 cũ