So sánh giữa OPPO Find X9 chính hãng và OPPO Find X9s 12G/256G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO Find X9 chính hãng | OPPO Find X9s 12G/256G chính hãng |
|
||
| Giá | 20.590.000₫ | 17.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 | Android 16, ColorOS 16 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED, 120Hz, 6.59 inches, 1.5K (1272 x 2772 pixels) | AMOLED, 120Hz, 6.59 inches (1256 × 2760 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP + 50 MP + 50 MP | Góc siêu rộng: 50MP; Góc rộng: 50MP; Telephoto: 50MP | ||
| Camera trước | 32 MP | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) Toàn cảnh | ||||
| Quay phim | 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 9500 8 nhân | MediaTek Dimensity 9500s | ||
| RAM | 12GB | 12GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | 512GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 157 x 73.9 x 8 mm | 157 x 73.9 x 8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 203 g | 202 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 7025 mAh | 7025 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G/5G | 3G 4G 5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| Sạc | Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W Sạc ngược 10W (không dây) | ||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find X9 chính hãng và OPPO Find X9s 12G/256G chính hãng