185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa OPPO Find X9 chính hãng và OPPO Find X9 Ultra 12/256 Likenew Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO Find X9 chính hãng OPPO Find X9 Ultra 12/256 Likenew Fullbox
Giá 20.590.000₫ 23.490.000₫
Khuyến mại

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Sạc dự phòng USAMS 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Thông tin chung Hệ điều hành Android 16, ColorOS 16 Android 16, ColorOS 16
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình AMOLED, 120Hz, 6.59 inches, 1.5K (1272 x 2772 pixels) AMOLED, 120Hz, 6.82 inches, 2K (1440 x 3168 pixels)
Chụp hình & Quay phim Camera sau 50 MP + 50 MP + 50 MP Camera chính 200 MP, Tele tiềm vọng 200 MP, Tele tiềm vọng 50 MP. Góc siêu rộng 50 MP
Camera trước 32 MP 50 MP
Chụp ảnh nâng cao Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) Toàn cảnh
Quay phim 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps
CPU & RAM Chipset (CPU) MediaTek Dimensity 9500 8 nhân Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
RAM 12GB 12GB/16GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB 256GB/512GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 157 x 73.9 x 8 mm 163.16 x 76.97 x 8.65 mm
Trọng lượng (g) 203 g 236 g
Thông tin pin Dung lượng pin 7025 mAh 6500 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 3G/4G/5G 3G 4G 5G
SIM 2 SIM Nano 2 SIM Nano (Trung Quốc)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Sạc Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W Sạc ngược 10W (không dây)

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find X9 chính hãng và OPPO Find X9 Ultra 12/256 Likenew Fullbox

1.61434 sec| 975.359 kb