So sánh giữa OPPO Find X9 Pro chính hãng và OPPO Find N3 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO Find X9 Pro chính hãng | OPPO Find N3 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 26.990.000₫ | 33.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 | Android 13 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | LTPO AMOLED, 120Hz, 6.78 inches, 1.5K (1272 x 2772 pixels) | Chính 7.82\" & Phụ 6.31\" - Tần số quét 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP+200 MP+50 MP | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 64 MP | ||
| Camera trước | 50 MP | Trong: 20 MP & Ngoài: 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Ảnh Raw Zoom quang học Zoom kỹ thuật số Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Siêu độ phân giải Quét tài liệu Quét mã QR Quay chậm (Slow Motion) Phơi sáng Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp HDR Góc siêu rộng (Ul | ||||
| Quay phim | 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG | HD 720p@60fps HD 720p@480fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@240fps 4K 2160p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) | Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân | ||
| RAM | 12GB/16GB | 16 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB/512GB | 512 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 161.3 x 76.5 x 8.3 mm | Dài 153.4 mm - Ngang 143.1 mm - Dày 5.9 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 224 g | Nặng 245 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 7500 mAh | 4805 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G/5G | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W Sạc ngược 10W (không dây) | 67W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find X9 Pro chính hãng và OPPO Find N3 5G chính hãng