So sánh giữa OPPO Find X8 chính hãng
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | OPPO Find X8 chính hãng |
|
||
| Giá | 19.250.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 15, ColorOS 15 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | AMOLED,120Hz, HDR10+ | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50MP | ||
| Camera trước | 32 MP, f/2.4 PDAF | |||
| Chụp ảnh nâng cao | ||||
| Quay phim | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 9400 (3 nm) | ||
| RAM | 16GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 512GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 157.4 x 74.3 x 7.9 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 193 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5630 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | HSPA, LTE, 5G | ||
| SIM | 2 SIM, Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép, Wi-Fi Direct | |||
| Sạc | Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find X8 chính hãng