So sánh giữa OPPO Find N6 16G/512G chính hãng và OPPO Find N3 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO Find N6 16G/512G chính hãng | OPPO Find N3 5G chính hãng |
|
||
| Giá | 53.990.000₫ | 33.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 | Android 13 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Chính: QXGA+ 8.12 inch (2248 x 2480 Pixels) & Phụ: FHD+ 6.62 inch (1140x 2616 Pixels); 120HZ | Chính 7.82\" & Phụ 6.31\" - Tần số quét 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 2 MP | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 64 MP | ||
| Camera trước | Trong 20 MP & Ngoài 20 MP | Trong: 20 MP & Ngoài: 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | XPAN Siêu cận (Macro) Quét tài liệu Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chế độ chân dung Chuyên nghiệp (Pro) Ban đêm (Night Mode) AI Camera Zoom 120x | Ảnh Raw Zoom quang học Zoom kỹ thuật số Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Siêu độ phân giải Quét tài liệu Quét mã QR Quay chậm (Slow Motion) Phơi sáng Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp HDR Góc siêu rộng (Ul | |||
| Quay phim | HD 720p@480fps FullHD 1080p@240fps FullHD 1080p@120fps 4K 2160p@120fps | HD 720p@60fps HD 720p@480fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@240fps 4K 2160p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 | Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân | ||
| RAM | 12GB | 16 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256GB | 512 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 159.87 mm - Ngang 145.58 mm (khi mở) | 74.12 mm (khi gập) - Dày 4.21 mm (khi mở) | 8.93 mm (khi gập) | Dài 153.4 mm - Ngang 143.1 mm - Dày 5.9 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 225 g | Nặng 245 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 6000 mAh | 4805 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G 4G 5G | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | 2 SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | ||||
| Sạc | 80W | 67W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find N6 16G/512G chính hãng và OPPO Find N3 5G chính hãng