185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa OPPO Find N5 5G chính hãng và OPPO Find N6 16G/512G chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO Find N5 5G chính hãng OPPO Find N6 16G/512G chính hãng
Giá 42.990.000₫ 53.990.000₫
Khuyến mại

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Hệ điều hành Android 15 Android 16, ColorOS 16
Ngôn ngữ Tiếng Việt Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình Chính 8.12\" & Phụ 6.62\" - Tần số quét 120 Hz Chính: QXGA+ 8.12 inch (2248 x 2480 Pixels) & Phụ: FHD+ 6.62 inch (1140x 2616 Pixels); 120HZ
Chụp hình & Quay phim Camera sau Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MP Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 2 MP
Camera trước 8 MP Trong 20 MP & Ngoài 20 MP
Chụp ảnh nâng cao Ảnh Raw Zoom quang học Zoom kỹ thuật số Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Siêu độ phân giải Quét tài liệu Quét mã QR Quay chậm (Slow Motion) Phơi sáng Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp HDR Góc siêu rộng (Ul XPAN Siêu cận (Macro) Quét tài liệu Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Chế độ chân dung Chuyên nghiệp (Pro) Ban đêm (Night Mode) AI Camera Zoom 120x
Quay phim HD 720p@60fps HD 720p@480fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@240fps 4K 2160p@30fps HD 720p@480fps FullHD 1080p@240fps FullHD 1080p@120fps 4K 2160p@120fps
CPU & RAM Chipset (CPU) Qualcomm Snapdragon 8 Elite 8 nhân Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
RAM 16 GB 12GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 512 GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước Dài 160.87 mm - Ngang 146.58 mm (Khi mở) | 74.42 mm (Khi gập) - Dày 4.21 mm (Khi mở) | 8.93 mm (Khi gập) Dài 159.87 mm - Ngang 145.58 mm (khi mở) | 74.12 mm (khi gập) - Dày 4.21 mm (khi mở) | 8.93 mm (khi gập)
Trọng lượng (g) Nặng 229 g 225 g
Thông tin pin Dung lượng pin 5600 mAh 6000 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động Hỗ trợ 5G 3G 4G 5G
SIM 2 Nano SIM 2 SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Sạc 80W 80W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find N5 5G chính hãng và OPPO Find N6 16G/512G chính hãng

0.01830 sec| 975.484 kb