So sánh giữa OPPO Find N3 Flip chính hãng - Likenew Fullbox
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | OPPO Find N3 Flip chính hãng - Likenew Fullbox |
|
||
| Giá | 6.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Khuyến mãi tháng 3: Giảm tới 1.000.000đ Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Chính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MP | ||
| Camera trước | 32 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Ảnh Raw Zoom quang học Zoom kỹ thuật số Xóa phông Tự động lấy nét (AF) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Siêu độ phân giải Quét tài liệu Quét mã QR Quay chậm (Slow Motion) Phơi sáng Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp HDR Góc siêu rộng (Ul | |||
| Quay phim | HD 720p@60fps HD 720p@480fps HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@240fps 4K 2160p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhân | ||
| RAM | 12 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 166.4 x 75.7 x 7.79 | ||
| Trọng lượng (g) | 198g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4300mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi MIMO Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 6 Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) | |||
| Sạc | 67 W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO Find N3 Flip chính hãng - Likenew Fullbox