So sánh giữa OPPO A55 cũ (Đẹp 99%) và OPPO A54 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO A55 cũ (Đẹp 99%) | OPPO A54 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.390.000₫ | 2.290.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 11 | Android 10 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | IPS LCD 6.51 inch (720 × 1600 pixel | IPS LCD, 6.5 inch (720 × 1600 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50MP, 2MP, 2MP | Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 0.08 MP | ||
| Camera trước | 16 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Ban đêm (Night Mode) Chuyên nghiệp (Pro) Chạm lấy nét HDR Lấy nét theo pha (PDAF) AI Camera Làm đẹp Siêu cận (Macro) | |||
| Quay phim | 1080p @ 30 fps | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G35 | MediaTek Helio P35 | ||
| RAM | 4GB | 4 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64GB | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 163.6 x 75.7 x 8.4 mm | Dài 163.6 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 193 g | Nặng 192 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Sim | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép | ||||
| Sạc | 18W | 18W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A55 cũ (Đẹp 99%) và OPPO A54 cũ (Đẹp 99%)