So sánh giữa OPPO A3 chính hãng và OPPO A58 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO A3 chính hãng | OPPO A58 chính hãng |
|
||
| Giá | 4.690.000₫ | 4.250.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14, ColorOS 14 | Android 14, ColorOS 14 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | IPS LCD | IPS LCD 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP, f/2.4 (depth) | ||
| Camera trước | 5 MP | 8 MP, f/2.0 (góc rộng) | |||
| Chụp ảnh nâng cao | LED flash, HDR, panorama | LED flash, HDR, panorama | |||
| Quay phim | Quay phim: 1080p@30fps | 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Qualcomm Snapdragon 6s Gen 1 8 | Mediatek MT6769 Helio G85 (12 nm) | ||
| RAM | 6GB/8GB | 6GB/8GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB/256GB | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD | microSDXC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 165.8 x 76.1 x 7.7 mm | 165.7 x 76 x 8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 186 g | 192 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5100 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G/4G | 3G/4G | ||
| SIM | 2 SIM Nano | 2 SIM Nano | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| Sạc | Sạc nhanh 45W | Sạc nhanh 33W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A3 chính hãng và OPPO A58 chính hãng