So sánh giữa OPPO A18 chính hãng - Likenew Fullbox và OPPO A55 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO A18 chính hãng - Likenew Fullbox | OPPO A55 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.190.000₫ | 2.390.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | Android 11 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.56\" - Tần số quét 90 Hz | IPS LCD 6.51 inch (720 × 1600 pixel | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 8 MP & Phụ 2 MP | 50MP, 2MP, 2MP | ||
| Camera trước | 5 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Quay video hiển thị kép Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Zoom kỹ thuật số Quét tài liệu Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Ban đêm (Night Mode) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Làm đẹp Nhãn dán (AR Stickers) G | Đèn flash tự động Chế độ chụp liên tục Thu phóng kỹ thuật số Bù phơi sáng Phát hiện khuôn mặt Dải động cao (HDR) Cài đặt ISO Toàn cảnh Chạm để lấy nét | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps HD 720p@120fps | 1080p @ 30 fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G85 8 nhân | MediaTek Helio G35 | ||
| RAM | 4 GB | 4GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64 GB | 64GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 163.74 mm - Ngang 75.03 mm - Dày 8.16 mm | 163.6 x 75.7 x 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 188 g | 193 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | 3G, 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Sim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép | ||||
| Sạc | 10W | 18W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A18 chính hãng - Likenew Fullbox và OPPO A55 cũ (Đẹp 99%)