So sánh giữa OPPO A18 chính hãng - Likenew Fullbox và OPPO A54 cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO A18 chính hãng - Likenew Fullbox | OPPO A54 cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 2.190.000₫ | 2.290.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 13 | Android 10 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | 6.56\" - Tần số quét 90 Hz | IPS LCD, 6.5 inch (720 × 1600 pixel) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | Chính 8 MP & Phụ 2 MP | Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 0.08 MP | ||
| Camera trước | 5 MP | 16 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Quay video hiển thị kép Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Zoom kỹ thuật số Quét tài liệu Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Ban đêm (Night Mode) Chuyên nghiệp (Pro) HDR Làm đẹp Nhãn dán (AR Stickers) G | Zoom kỹ thuật số Xóa phông Toàn cảnh (Panorama) Tự động lấy nét (AF) Ban đêm (Night Mode) Chuyên nghiệp (Pro) Chạm lấy nét HDR Lấy nét theo pha (PDAF) AI Camera Làm đẹp Siêu cận (Macro) | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps HD 720p@120fps | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek Helio G85 8 nhân | MediaTek Helio P35 | ||
| RAM | 4 GB | 4 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64 GB | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 163.74 mm - Ngang 75.03 mm - Dày 8.16 mm | Dài 163.6 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 188 g | Nặng 192 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi | |||||
| Sạc | 10W | 18W | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A18 chính hãng - Likenew Fullbox và OPPO A54 cũ (Đẹp 99%)