So sánh giữa OPPO A17K (3G - 64G) Chính hãng và OPPO A17 (4G - 64G) Chính hãng
Thông số tổng quan | |||||
Hình ảnh | OPPO A17K (3G - 64G) Chính hãng | OPPO A17 (4G - 64G) Chính hãng |
|
||
Giá | 2.750.000₫ | 3.550.000₫ | |||
Khuyến mại |
Giảm thêm tới 1% cho khách quen. Xem chi tiết Giảm 30% khi mua tai nghe Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k |
Giảm thêm tới 1% cho khách quen. Xem chi tiết Giảm 30% khi mua tai nghe Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k |
|||
Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 11 | Android 12 | ||
Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
Màn hình | Màn hình | 6.56\" - Tần số quét 60 Hz / HD+ (720 x 1612 Pixels) | 6.56\" - Tần số quét 60 Hz / HD+ (720 x 1612 Pixels) | ||
Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 8 MP | Chính 50 MP & Phụ 0.3 MP | ||
Camera trước | 5 MP | 5 MP | |||
Chụp ảnh nâng cao | AI Camera Chuyên nghiệp (Pro) HDR Toàn cảnh (Panorama) Ban đêm (Night Mode) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Làm đẹp Zoom kỹ thuật số Bộ lọc màu | Chuyên nghiệp (Pro) HDR Toàn cảnh (Panorama) Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp Ban đêm (Night Mode) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Chụp bằng cử chỉ AI Camera Google Lens Zoom kỹ thuật số Bộ lọc màu | |||
Quay phim | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps | |||
CPU & RAM | Chipset (CPU) | MediaTek MT6765 8 nhân | MediaTek MT6765 8 nhân | ||
RAM | 3 GB | 4 GB | |||
Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64 GB | 64 GB | ||
Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 164.2 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.3 mm | Dài 164.2 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.3 mm | ||
Trọng lượng (g) | Nặng 189 g | Nặng 189 g | |||
Thông tin pin | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | ||
Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G | ||
SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | |||
Wifi | |||||
Sạc |
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A17K (3G - 64G) Chính hãng và OPPO A17 (4G - 64G) Chính hãng