185 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội

So sánh giữa iPhone Xs Max cũ (Đẹp 99%) và iPhone Xs cũ (Đẹp 99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xs Max cũ (Đẹp 99%) iPhone Xs cũ (Đẹp 99%)
Giá 6.590.000₫ 4.890.000₫
Khuyến mại

Khuyến mãi tháng 3: Giảm tới 500.000đ - Giá rẻ nhất Hà Nội

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Tặng bộ sạc cáp iPhone trị giá 200k

Ốp lưng iMotion Pro bảo vệ gấp 3 lần. Giá 160k chỉ còn 90k

Dán cường lực full màn iMotion. Giá 100k chỉ còn 80k

Khuyến mãi tháng 3: Giảm tới 300.000đ - Giá rẻ nhất Hà Nội

Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết

Tặng bộ sạc cáp iPhone trị giá 200k

Ốp lưng iMotion Pro bảo vệ gấp 3 lần. Giá 160k chỉ còn 90k

Dán cường lực full màn iMotion. Giá 120k chỉ còn 80k

Thông tin chung Hệ điều hành iOS 14.4 iOS 14.4
Ngôn ngữ Có tiếng Việt Có tiếng Việt
Màn hình Màn hình Super Retina OLED 6.5 inches 1242 x 2688 pixels Super Retina OLED 5.8 inches 1125 x 2436 pixels
Chụp hình & Quay phim Camera sau 12 MP, f/1.8 + 12 MP, f/2.4 12 MP, f/1.8 + 12 MP, f/2.4
Camera trước 7 MP, f/2.2 7 MP, f/2.2
Chụp ảnh nâng cao Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), A.I Camera, Điều chỉnh khẩu độ, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), A.I Camera, Điều chỉnh khẩu độ, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
CPU & RAM Chipset (CPU) Apple A12 Bionic 6 nhân Apple A12 Bionic 6 nhân
RAM 4 Gb 4 Gb
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64G/256G 64 Gb
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước Dài 157.5 mm - Ngang 77.4 mm - Dày 7.7 mm Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm
Trọng lượng (g) 208g 177g
Thông tin pin Dung lượng pin 3174 mAh 2658 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 16 3G, 4G LTE Cat 16
SIM Nano SIM & eSIM Nano SIM & eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
Sạc Sạc nhanh, sạc không dây Sạc nhanh, sạc không dây

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xs Max cũ (Đẹp 99%) và iPhone Xs cũ (Đẹp 99%)

0.03516 sec| 815.789 kb