So sánh giữa iPhone X cũ
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | iPhone X cũ |
|
||
| Giá | 2.790.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Sạc 20W chính hãng Yeslink. Giá 250k chỉ còn 130k Combo cường lực + ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 70k Sạc dự phòng Mikha 10000mAh MK-001 chính hãng chỉ còn 190k Tai nghe Punki Pro chính hãng. Giá 900k chỉ còn 550k Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | iOS 14.4 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Super Retina OLED 5.8 inches 1125 x 2436 pixels | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 12 MP, f/1.8 + 12 MP, f/2.4 | ||
| Camera trước | 7 MP, f/2.2 | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) | |||
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Apple A11 Bionic 6 nhân | ||
| RAM | 3 Gb | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 64G/256G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 174 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 2716 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| SIM | 1 sim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot | |||
| Sạc | Lightning | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X cũ