So sánh giữa iPhone 16 Pro Max cũ và iPhone 16 chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 16 Pro Max cũ | iPhone 16 chính hãng |
|
||
| Giá | 22.990.000₫ | 19.390.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Sạc 20W chính hãng Yeslink. Giá 250k chỉ còn 130k Combo cường lực + ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 70k Sạc dự phòng Mikha 10000mAh MK-001 chính hãng chỉ còn 190k Tai nghe Punki Pro chính hãng. Giá 900k chỉ còn 550k Giá đã bao gồm thuế VAT |
Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ Combo cường lực + ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 70k Sạc dự phòng Mikha 10000mAh MK-001 chính hãng chỉ còn 190k Tai nghe Punki Pro chính hãng. Giá 900k chỉ còn 550k Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 18 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels) 6.7\" - Tần số quét 120 Hz | Super Retina XDR (1179 x 2556 Pixels) 6.1\" - Tần số quét 120 Hz | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 48MP + 12MP + 12MP | Chính 48 MP & Phụ 12 MP | ||
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dolby Vision HDR Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Góc siêu rộng (Ultrawide) Zoom kỹ thuật số Góc rộng (Wide) Cinematic Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Deep Fusion Toàn cảnh (Panorama) Chống rung quang học (OIS) Ảnh Raw Ban đêm (Night Mode) | Dolby Vision HDR Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Góc siêu rộng (Ultrawide) Zoom kỹ thuật số Góc rộng (Wide) Cinematic Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Deep Fusion Toàn cảnh (Panorama) Chống rung quang học (OIS) Ảnh Raw Ban đêm (Night Mode) | |||
| Quay phim | HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps 4K 2160p@60fps 8K 4320p@24fps | HD 720p@30fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps 4K 2160p@60fps 8K 4320p@24fps | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Apple A17 Pro 6 nhân | Apple A18 Pro 6 nhân | ||
| RAM | 8 GB | 8 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 256/512 GB | 128 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 159.9 mm - Ngang 76.7 mm - Dày 8.25 mm | Dài 147.6 mm - Ngang 71.6 mm - Dày 7.8 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 221 g | 170 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4422 mAh | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/3G/4G/5G | 2G/3G/4G/5G | ||
| SIM | 1 sim vật lý + 1 esim | 1 sim vật lý + 1 esim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, hotspot | |||
| Sạc | Sạc nhanh, sạc không dây | Sạc nhanh, sạc không dây | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 16 Pro Max cũ và iPhone 16 chính hãng