So sánh giữa iPhone 12 Pro Max cũ (Đẹp 99%) và iPhone 12 Mini cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 12 Pro Max cũ (Đẹp 99%) | iPhone 12 Mini cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 9.790.000₫ | 4.790.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Sạc 20W chính hãng Apple. Giá 600k chỉ còn 450k Cáp sạc USAMS SJ757 Lightning chính hãng chỉ còn 90k Combo cường lực + ốp lưng. Giá 140 chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Airpods 4 chính hãng Giá đã bao gồm thuế VAT |
Giảm thêm 1% với khách hàng quen. Xem chi tiết Sạc 20W chính hãng Apple. Giá 600k chỉ còn 450k Cáp sạc USAMS SJ757 Lightning chính hãng chỉ còn 90k Combo cường lực + ốp lưng. Giá 140 chỉ còn 90k Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k Giảm ngay 100k khi mua tai nghe Airpods 4 chính hãng Giá đã bao gồm thuế VAT |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | iOS 15 | iOS 15 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | Super Retina XDR OLED 6.7 inches 1242 x 2688 pixels | Super Retina XDR OLED 5.4 inches 1080 x 2340 pixels (FullHD+) | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 12MP + 12MP + 12MP | 12Mp + 12Mp | ||
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) | Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) | |||
| Quay phim | 4K 2160p@24fps 4K 2160p@30fps 4K 2160p@60fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@60fps HD 720p@30fps | Ban đêm (Night Mode) Chạm lấy nét Chống rung quang học (OIS) Cinematic Deep Fusion Dolby Vision HDR Góc rộng (Wide) Góc siêu rộng (Ultrawide) Nhận diện khuôn mặt Quay chậm (Slow Motion) Siêu cận (Macro) Smart HDR 4 Toàn cảnh (Panorama) Trôi | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Apple A14 Bionic | Apple A14 Bionic 6 nhân | ||
| RAM | 6 GB | 4 GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128G/256G/512G | 64G/128G | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.4 mm | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm | ||
| Trọng lượng (g) | Nặng 228 g | 135 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 3687 mAh | 2227 mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G/ 3G/ 4G | 2G/ 3G/ 4G / 5G | ||
| SIM | 1 SIM NANO | 1 Nano SIM & 1 eSIM | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, hotspot | |||
| Sạc | Sạc nhanh, sạc không dây | Sạc nhanh, sạc không dây | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 12 Pro Max cũ (Đẹp 99%) và iPhone 12 Mini cũ (Đẹp 99%)