185 Nguyễn Ngọc Vũ, Yên Hòa, Hà Nội

So sánh giữa Honor X7c 8G/256G chính hãng và Honor X9d 5G chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Honor X7c 8G/256G chính hãng Honor X9d 5G chính hãng
Giá 3.390.000₫ 8.790.000₫
Khuyến mại

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Di Động Mango - Hàng chính hãng giá RẺ

Combo dán màn + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k

 Sạc dự phòng USAMS CD263 22.5W 10000mAh chính hãng chỉ còn 250k

Hỗ trợ Trả Góp 0% qua Thẻ Tín Dụng

Giá đã bao gồm thuế VAT

Thông tin chung Hệ điều hành Android 15, Magic OS 9 Android 15
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ
Màn hình Màn hình IPS LCD, 120Hz, 6.77 inches, HD+ (720 x 1610 Pixels) AMOLED, 120Hz, 6.79 inhes, 1.5K (1200 × 2640 pixel)
Chụp hình & Quay phim Camera sau 108 MP + 2MP 108 MP
Camera trước 8 MP 16 MP
Chụp ảnh nâng cao - Ban đêm (Night Mode) - Chụp chân dung - Chuyên nghiệp (Pro) - Toàn cảnh (Panorama) - HDR - Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) - Siêu cận (Macro) - Quay chậm (Slow Motion) Dải động cao (HDR) Toàn cảnh
Quay phim 1080p@30fps 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps
CPU & RAM Chipset (CPU) Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4
RAM 8GB 8GB
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài microSDXC Không
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 166.9 x 76.8 x 8.1 mm 161.9 x 76.1 x 7.8 mm
Trọng lượng (g) 194 / 196 g 193 g
Thông tin pin Dung lượng pin 6000 mAh 8300 mAh
Kết nối & Cổng giao tiếp Mạng di động 3G/4G 3G/4G/5G
SIM 2 SIM Nano 2 SIM Nano
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4 GHz/5 GHz, Wi-Fi Direct
Sạc Sạc nhanh 35W Sạc nhanh 66W

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Honor X7c 8G/256G chính hãng và Honor X9d 5G chính hãng

0.01822 sec| 975.266 kb