So sánh giữa Google Pixel 9 cũ (Đẹp 99%) và Google Pixel 9 Pro Fold cũ (Đẹp 99%)
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Google Pixel 9 cũ (Đẹp 99%) | Google Pixel 9 Pro Fold cũ (Đẹp 99%) |
|
||
| Giá | 12.990.000₫ | 33.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm tới 1% cho khách quen. Xem chi tiết Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Bộ cáp sạc Google Pixel 30W chính hãng chỉ còn 180k |
Cam kết giá RẺ NHẤT toàn quốc. Ở đâu rẻ hơn Di Động Mango hoàn tiền Giảm thêm tới 1% cho khách quen. Xem chi tiết Combo cường lực + Ốp lưng. Giá 140k chỉ còn 90k Bộ cáp sạc Google Pixel 30W chính hãng chỉ còn 180k |
|||
| Thông tin chung | Hệ điều hành | Android 14 | Android 14 | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt | |||
| Màn hình | Màn hình | OLED 6.3 inch, 1080 x 2424 pixels, 120HZ | Chính: 8 inches & Phụ: 6.3 inches, OLED | ||
| Chụp hình & Quay phim | Camera sau | 50 MP + 48 MP | 48 MP + 10.8 MP + 10.55 MP. | ||
| Camera trước | 10.5 MP | 10 MP | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Dual-LED flash, Auto-HDR, panorama | Dual-LED flash, Auto-HDR, panorama | |||
| Quay phim | 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit | 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit | |||
| CPU & RAM | Chipset (CPU) | Google Tensor G4 (4nm) | Google Tensor G4 (4nm) | ||
| RAM | 12GB | 16GB | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Bộ nhớ | 128GB/256GB | 256GB/512GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Kích thước | 152,8 x 72 x 8,5 mm | Mở ra: 155,2 x 150,2 x 5,1 mm Gấp lại: 155,2 x 77,1 x 10,5 mm | ||
| Trọng lượng (g) | 198g | 257 g | |||
| Thông tin pin | Dung lượng pin | 4700mAh | 4650mAh | ||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Mạng di động | 2G / 3G / 4G / 5G | 2G / 3G / 4G / 5G | ||
| SIM | 1 SIM + 1 esim | 1 SIM + 1 esim | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot | |||
| Sạc | Sạc nhanh có dây 27W (không dây 21W), sạc ngược, PD3.0, PPS, 55% trong 30 phút | Sạc nhanh có dây 27W (không dây 21W), sạc ngược, PD3.0, PPS, 55% trong 30 phút | |||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Google Pixel 9 cũ (Đẹp 99%) và Google Pixel 9 Pro Fold cũ (Đẹp 99%)